ESP32-C3 Super Mini
Bảng chân ESP32-C3 Super Mini
Board tí hon 22.5 × 18 mm: ESP32-C3FH4 (RISC-V 160 MHz, 4 MB flash trong chip), Wi-Fi 4 + BLE 5, USB-C nối thẳng USB Serial/JTAG.
- Logic
- 3.3 V, không chịu 5 V
- Kích thước
- 22.52 × 18 mm, 2 hàng × 8 chân, bước 2.54 mm
- ADC
- ADC1: IO0–IO4 (5 kênh) · ADC2: IO5
- USB
- USB-C nối USB Serial/JTAG (IO18/IO19, không ra header)
- Nút
- BOOT = IO9, RST = CHIP_EN
- Chân Arduino mặc định
- SDA IO8 · SCL IO9 · MOSI IO6 · MISO IO5 · SCK IO4 · SS IO7 · LED IO8 (arduino-esp32, nologo_esp32c3_super_mini)
| Chân | Vị trí | GPIO | Loại | Chức năng | Lưu ý |
|---|---|---|---|---|---|
| IO5 | L-1 | 5 | Analog | ADC2_CH0, FSPIWP · MTDI, Arduino MISO | ADC2 không được hiệu chỉnh từ nhà máy và không dùng được trên một số revision chip (xem errata). Cần đo analog thì dùng IO0–IO4 (ADC1). |
| IO6 | L-2 | 6 | GPIO | FSPICLK · MTCK, Arduino MOSI | |
| IO7 | L-3 | 7 | GPIO | FSPID · MTDO, Arduino SS | |
| IO8 | L-4 | 8 | Strapping ⚠ | Arduino SDA, LED xanh onboard (LOW = sáng) | Strapping: thả nổi lúc reset; phải HIGH khi vào chế độ nạp, đồng thời điều khiển việc in log ROM. LED xanh onboard nối chân này (theo ảnh pinout nhà bán, LOW = sáng). |
| IO9 | L-5 | 9 | Strapping ⚠ | Arduino SCL, Nút BOOT | Strapping: pull-up yếu mặc định. LOW lúc reset = chế độ nạp (nút BOOT). Không gắn tải kéo LOW, không gắn tụ lớn. |
| IO10 | L-6 | 10 | GPIO | FSPICS0 | |
| RX | L-7 | 20 | UART/I2C | U0RXD, IO20 | UART0 RX: chức năng nạp/log qua UART. Super Mini nạp qua USB-C (USB Serial/JTAG) nên chân này dùng được, nhưng nên tránh khi cần nạp qua UART. |
| TX | L-8 | 21 | UART/I2C | U0TXD, IO21 | UART0 TX: chip in log ROM ra chân này lúc khởi động. Super Mini nạp qua USB-C nên vẫn dùng được làm GPIO/TX. |
| 5V | R-1 | – | Nguồn | VBUS từ USB-C / ngõ vào 5V | Nối VBUS của cổng USB-C. Cấp 5V ngoài vào đây thì đừng cắm USB cùng lúc. |
| GND | R-2 | – | GND | Ground | |
| 3V3 | R-3 | – | Nguồn | Ngõ ra LDO 3.3 V | Ngõ ra LDO onboard. Chip cần nguồn ≥ 0.5 A; giữ tải ngoài nhỏ. |
| IO4 | R-4 | 4 | Analog | ADC1_CH4, FSPIHD · MTMS, Arduino SCK | |
| IO3 | R-5 | 3 | Analog | ADC1_CH3 | |
| IO2 | R-6 | 2 | Strapping ⚠ | ADC1_CH2, FSPIQ | Strapping: thả nổi lúc reset. Không quyết định chế độ boot nhưng datasheet khuyên kéo lên HIGH vì có thể bị nhiễu (glitch). |
| IO1 | R-7 | 1 | Analog | ADC1_CH1, XTAL_32K_N | |
| IO0 | R-8 | 0 | Analog | ADC1_CH0, XTAL_32K_P |
Tài liệu hãng
- ESP32-C3 Series Datasheet v2.4
- ESP32-C3 Hardware Design Guidelines
- ESP32-C3 Technical Reference Manual
- ESP32-C3 Errata
Tất cả board
- ESP32-C3-DevKitM-1 ESP32-C3 (MINI-1)
- ESP32-C3 Super Mini ESP32-C3FH4
- ESP32-S3-DevKitC-1 ESP32-S3 (WROOM-1)
- LilyGO T-Display-S3 ESP32-S3R8 + LCD 1.9"
- Raspberry Pi Pico 2 W RP2350 + CYW43439
- Raspberry Pi Pico 2 RP2350A
- Raspberry Pi 4 / 5 (GPIO 40 chân) BCM2711 / BCM2712 + RP1
- Arduino Uno R3 ATmega328P
Thông số chip
Linh kiện đi kèm khi tự làm mạch
Điện trở LED
Vf tham khảo: đỏ 1.8–2.2 V · xanh lá 2.0–3.2 V · xanh dương/trắng 2.8–3.3 V.
Phân áp cho ADC
ESP32 (atten 11–12 dB) đo tốt tới ~2.5–3.1 V · Pico 3.3 V · Uno 5 V.
Pull-up I2C
Mỗi thiết bị ~10 pF, dây ~50–100 pF/m.
Mạch RC (reset trễ / lọc)
Espressif gợi ý R 10 kΩ + C 1 µF cho chân EN.
Link trỏ thẳng tới tài liệu gốc của hãng. Dữ liệu trong app tóm tắt từ các tài liệu này; khi thiết kế mạch thật, kiểm tra lại bản mới nhất.