Arduino Uno R3
Bảng chân Arduino Uno R3
AVR 8-bit 16 MHz, 32 KB flash, 2 KB SRAM, logic 5 V.
- Logic
- 5 V
- Dòng mỗi chân
- ≤ 20 mA khuyến nghị, 40 mA tối đa
- ADC
- 10-bit, 6 kênh A0–A5
- PWM
- D3, D5, D6, D9, D10, D11
- Nguồn
- USB 5 V hoặc jack/VIN 7–12 V
| Chân | Vị trí | GPIO | Loại | Chức năng | Lưu ý |
|---|---|---|---|---|---|
| NC | POWER/ANALOG-1 | – | NC | Không kết nối | |
| IOREF | POWER/ANALOG-2 | – | Nguồn | Báo mức logic (5 V) | Shield đọc chân này để biết board chạy logic 5 V. |
| RESET | POWER/ANALOG-3 | – | Điều khiển | Reset ATmega328P | Kéo LOW để reset. |
| 3.3V | POWER/ANALOG-4 | – | Nguồn | Ngõ ra 3.3 V | Từ LDO nhỏ, tối đa ~50 mA. |
| 5V | POWER/ANALOG-5 | – | Nguồn | Ngõ ra/vào 5 V | 5V ổn áp từ USB hoặc từ jack DC qua LDO. Đừng cấp nguồn ngoài vào đây khi đang cắm USB/jack. |
| GND | POWER/ANALOG-6 | – | GND | Ground | |
| GND | POWER/ANALOG-7 | – | GND | Ground | |
| VIN | POWER/ANALOG-8 | – | Nguồn | Ngõ vào 7–12 V | Cùng nguồn với jack DC (sau diode). Khuyến nghị 7–12 V. |
| A0 | POWER/ANALOG-9 | 14 | Analog | ADC0, PC0, D14 | |
| A1 | POWER/ANALOG-10 | 15 | Analog | ADC1, PC1, D15 | |
| A2 | POWER/ANALOG-11 | 16 | Analog | ADC2, PC2, D16 | |
| A3 | POWER/ANALOG-12 | 17 | Analog | ADC3, PC3, D17 | |
| A4 | POWER/ANALOG-13 | 18 | Analog | ADC4, PC4, D18, I2C SDA | |
| A5 | POWER/ANALOG-14 | 19 | Analog | ADC5, PC5, D19, I2C SCL | |
| SCL | DIGITAL-1 | – | UART/I2C | I2C SCL (nối chung A5), PC5 | |
| SDA | DIGITAL-2 | – | UART/I2C | I2C SDA (nối chung A4), PC4 | |
| AREF | DIGITAL-3 | – | Analog | Tham chiếu ADC ngoài | Chỉ cấp 0–5 V và gọi analogReference(EXTERNAL) trước khi đo. Cấp sai có thể hỏng chip. |
| GND | DIGITAL-4 | – | GND | Ground | |
| D13 | DIGITAL-5 | 13 | GPIO | PB5, SPI SCK, LED L onboard | |
| D12 | DIGITAL-6 | 12 | GPIO | PB4, SPI MISO | |
| D11 | DIGITAL-7 | 11 | GPIO | PB3, SPI MOSI, PWM | |
| D10 | DIGITAL-8 | 10 | GPIO | PB2, SPI SS, PWM | |
| D9 | DIGITAL-9 | 9 | GPIO | PB1, PWM | |
| D8 | DIGITAL-10 | 8 | GPIO | PB0 | |
| D7 | DIGITAL-11 | 7 | GPIO | PD7 | |
| D6 | DIGITAL-12 | 6 | GPIO | PD6, PWM | |
| D5 | DIGITAL-13 | 5 | GPIO | PD5, PWM | |
| D4 | DIGITAL-14 | 4 | GPIO | PD4 | |
| D3 | DIGITAL-15 | 3 | GPIO | PD3, INT1, PWM | |
| D2 | DIGITAL-16 | 2 | GPIO | PD2, INT0 | |
| D1/TX | DIGITAL-17 | 1 | UART/I2C | PD1, Serial TX | Dùng chung với USB-Serial (nạp code & Serial Monitor). Tránh dùng khi đang nạp. |
| D0/RX | DIGITAL-18 | 0 | UART/I2C | PD0, Serial RX | Dùng chung với USB-Serial. Mạch ngoài trên RX có thể làm nạp code thất bại. |
Tài liệu hãng
Tất cả board
- ESP32-C3-DevKitM-1 ESP32-C3 (MINI-1)
- ESP32-C3 Super Mini ESP32-C3FH4
- ESP32-S3-DevKitC-1 ESP32-S3 (WROOM-1)
- LilyGO T-Display-S3 ESP32-S3R8 + LCD 1.9"
- Raspberry Pi Pico 2 W RP2350 + CYW43439
- Raspberry Pi Pico 2 RP2350A
- Raspberry Pi 4 / 5 (GPIO 40 chân) BCM2711 / BCM2712 + RP1
- Arduino Uno R3 ATmega328P
Thông số chip
Linh kiện đi kèm khi tự làm mạch
Điện trở LED
Vf tham khảo: đỏ 1.8–2.2 V · xanh lá 2.0–3.2 V · xanh dương/trắng 2.8–3.3 V.
Phân áp cho ADC
ESP32 (atten 11–12 dB) đo tốt tới ~2.5–3.1 V · Pico 3.3 V · Uno 5 V.
Pull-up I2C
Mỗi thiết bị ~10 pF, dây ~50–100 pF/m.
Mạch RC (reset trễ / lọc)
Espressif gợi ý R 10 kΩ + C 1 µF cho chân EN.
Link trỏ thẳng tới tài liệu gốc của hãng. Dữ liệu trong app tóm tắt từ các tài liệu này; khi thiết kế mạch thật, kiểm tra lại bản mới nhất.